common lynx

Học thuật
Thân thiện
common lynx

A common lynx sits on a snowy rock under a starry night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài linh miêu lai Á Âu: Tên gọi của một loài mèo hoang dã kích thước trung bình, phân bố chủ yếucác khu rừng phía bắc của lục địa Á-Âu. Đây một trong những loài linh miêu phổ biến được biết đến rộng rãi nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common lynx is known for its tufted ears and short tail. (Loài linh miêu lai Á Âu được biết đến với đôi tai chùm lông cái đuôi ngắn.)
    • Conservation efforts are important for protecting the habitat of the common lynx. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của loài linh miêu lai Á Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Eurasian common lynx": Cụm từ dùng để chỉ rõ phạm vi địa của loài này, nhấn mạnh sự phân bốcả châu Á châu Âu.
    • The Eurasian common lynx has a wide range across the continent. (Loài linh miêu lai Á Âu phạm vi phân bố rộng khắp lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx (n): Tên gọi chung cho chi mèo hoang dã thuộc họ , bao gồm các loài như linh miêu Canada, linh miêu Iberia linh miêu lai Á Âu.
    • The lynx is a solitary predator. (Linh miêu một loài săn mồi sống đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Eurasian lynx: Linh miêu Á Âu (tên gọi khoa học phổ biến hơn).
  • Northern lynx: Linh miêu phương Bắc (cách gọi nhấn mạnh khu vực sinh sống).
Lưu ý
  • "Common lynx" một tên gọi thông thường. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính xác, tên gọi Eurasian lynx () thường được ưu tiên sử dụng để tránh nhầm lẫn với các loài linh miêu khác.
common lynx

A common lynx sits on a snowy rock under a starry night sky.

Noun
  1. loài linh miêu lai Á Âu.